Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 52:20 | 57 |
2
|
30 | 15 | 41:22 | 56 |
3
|
30 | 13 | 45:30 | 47 |
4
|
30 | 12 | 47:41 | 44 |
5
|
30 | 11 | 43:53 | 39 |
6
|
30 | 10 | 42:55 | 38 |
7
|
30 | 8 | 29:54 | 30 |
8
|
30 | 6 | 34:39 | 28 |
9
|
30 | 13 | 46:34 | 25 |
10
|
30 | 3 | 25:56 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)