Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 24:9 | 21 |
2
|
9 | 6 | 23:10 | 20 |
3
|
9 | 5 | 12:6 | 17 |
4
|
9 | 5 | 18:12 | 15 |
5
|
9 | 4 | 13:6 | 14 |
6
|
9 | 4 | 11:16 | 14 |
7
|
8 | 4 | 11:8 | 13 |
8
|
9 | 3 | 12:13 | 12 |
9
|
9 | 3 | 11:14 | 11 |
10
|
8 | 3 | 11:18 | 10 |
11
|
9 | 2 | 12:16 | 9 |
12
|
9 | 2 | 10:15 | 9 |
13
|
9 | 2 | 11:16 | 8 |
14
|
9 | 0 | 6:26 | 1 |
- Premiere Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.