Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 18 | 48:18 | 64 |
2
|
31 | 17 | 44:26 | 59 |
3
|
31 | 16 | 44:33 | 56 |
4
|
31 | 16 | 31:25 | 55 |
5
|
31 | 12 | 37:26 | 49 |
6
|
31 | 13 | 45:38 | 48 |
7
|
31 | 12 | 42:31 | 47 |
8
|
31 | 13 | 40:38 | 46 |
9
|
31 | 12 | 32:25 | 44 |
10
|
31 | 9 | 46:43 | 39 |
11
|
31 | 9 | 23:23 | 39 |
12
|
30 | 10 | 40:43 | 37 |
13
|
31 | 9 | 32:36 | 36 |
14
|
30 | 9 | 31:36 | 36 |
15
|
31 | 9 | 27:33 | 35 |
16
|
31 | 6 | 19:41 | 26 |
17
|
31 | 6 | 17:35 | 25 |
18
|
31 | 3 | 18:66 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.