Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 11 | 33:23 | 39 |
2
|
21 | 10 | 32:17 | 38 |
3
|
22 | 9 | 29:19 | 37 |
4
|
21 | 10 | 27:16 | 37 |
5
|
21 | 8 | 31:15 | 34 |
6
|
21 | 8 | 24:20 | 31 |
7
|
21 | 8 | 23:19 | 30 |
8
|
21 | 9 | 27:29 | 29 |
9
|
21 | 7 | 22:22 | 26 |
10
|
22 | 5 | 25:26 | 25 |
11
|
21 | 6 | 19:27 | 23 |
12
|
21 | 4 | 27:36 | 17 |
13
|
20 | 1 | 6:56 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.