Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 10 | 26:15 | 36 |
2
|
20 | 10 | 32:23 | 36 |
3
|
20 | 9 | 29:17 | 35 |
4
|
21 | 8 | 28:19 | 34 |
5
|
20 | 8 | 31:15 | 33 |
6
|
20 | 8 | 24:19 | 31 |
7
|
20 | 8 | 22:18 | 29 |
8
|
20 | 9 | 27:28 | 29 |
9
|
20 | 7 | 22:22 | 25 |
10
|
20 | 6 | 19:26 | 23 |
11
|
20 | 3 | 22:26 | 19 |
12
|
20 | 4 | 27:34 | 17 |
13
|
19 | 1 | 6:53 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.