Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 51:23 | 70 |
2
|
29 | 20 | 53:21 | 67 |
3
|
29 | 19 | 57:24 | 64 |
4
|
29 | 9 | 25:29 | 38 |
5
|
29 | 10 | 38:48 | 36 |
6
|
29 | 8 | 22:38 | 33 |
7
|
29 | 8 | 28:36 | 32 |
8
|
28 | 8 | 34:37 | 31 |
9
|
29 | 7 | 26:41 | 27 |
10
|
29 | 6 | 25:36 | 26 |
11
|
29 | 5 | 25:39 | 25 |
12
|
28 | 3 | 26:38 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.