Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 33:17 | 41 |
2
|
18 | 10 | 28:11 | 36 |
3
|
18 | 9 | 23:13 | 33 |
4
|
18 | 7 | 16:21 | 26 |
5
|
18 | 6 | 21:18 | 24 |
6
|
17 | 6 | 22:25 | 24 |
7
|
18 | 6 | 17:19 | 22 |
8
|
17 | 5 | 15:18 | 22 |
9
|
18 | 5 | 19:21 | 20 |
10
|
18 | 4 | 18:21 | 19 |
11
|
18 | 1 | 17:26 | 12 |
12
|
18 | 2 | 10:29 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.