Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
26 | 10 | 31:28 | 36 |
8
|
26 | 10 | 36:36 | 35 |
9
|
26 | 9 | 32:33 | 33 |
10
|
26 | 9 | 31:31 | 31 |
11
|
26 | 6 | 22:37 | 21 |
12
|
26 | 3 | 19:56 | 13 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.