Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 32:12 | 44 |
2
|
17 | 13 | 34:8 | 42 |
3
|
17 | 13 | 37:12 | 41 |
4
|
17 | 10 | 42:19 | 34 |
5
|
16 | 7 | 24:21 | 25 |
6
|
18 | 8 | 19:25 | 25 |
7
|
17 | 5 | 14:18 | 21 |
8
|
17 | 4 | 24:26 | 19 |
9
|
17 | 4 | 17:22 | 16 |
10
|
17 | 4 | 15:30 | 15 |
11
|
16 | 5 | 19:30 | 15 |
12
|
17 | 2 | 15:24 | 13 |
13
|
17 | 2 | 15:28 | 13 |
14
|
17 | 2 | 9:41 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Conference League Group)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.