Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 37:9 | 52 |
2
|
20 | 10 | 28:16 | 36 |
3
|
20 | 10 | 25:19 | 36 |
4
|
20 | 9 | 25:14 | 35 |
5
|
20 | 9 | 28:19 | 35 |
6
|
20 | 10 | 35:27 | 32 |
7
|
20 | 9 | 29:22 | 30 |
8
|
20 | 7 | 18:17 | 29 |
9
|
20 | 6 | 17:15 | 27 |
10
|
20 | 6 | 21:25 | 26 |
11
|
20 | 5 | 29:26 | 24 |
12
|
20 | 5 | 21:23 | 22 |
13
|
20 | 6 | 20:27 | 22 |
14
|
20 | 4 | 16:20 | 20 |
15
|
20 | 5 | 19:30 | 20 |
16
|
20 | 4 | 18:35 | 16 |
17
|
20 | 4 | 17:34 | 15 |
18
|
20 | 1 | 19:44 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.