Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 41:11 | 58 |
2
|
24 | 13 | 32:18 | 45 |
3
|
24 | 10 | 28:16 | 41 |
4
|
24 | 12 | 43:34 | 39 |
5
|
24 | 9 | 29:21 | 38 |
6
|
24 | 10 | 27:25 | 38 |
7
|
24 | 9 | 34:28 | 33 |
8
|
24 | 7 | 23:18 | 33 |
9
|
24 | 8 | 25:21 | 32 |
10
|
24 | 7 | 20:20 | 32 |
11
|
24 | 7 | 26:25 | 30 |
12
|
24 | 7 | 23:28 | 30 |
13
|
24 | 7 | 24:32 | 28 |
14
|
24 | 5 | 31:31 | 26 |
15
|
24 | 7 | 25:32 | 26 |
16
|
24 | 6 | 23:37 | 22 |
17
|
24 | 4 | 18:43 | 17 |
18
|
24 | 1 | 20:52 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.