Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 44:32 | 40 |
2
|
21 | 11 | 36:21 | 39 |
3
|
20 | 10 | 28:20 | 33 |
4
|
21 | 9 | 35:30 | 32 |
5
|
20 | 8 | 30:26 | 29 |
6
|
20 | 7 | 28:28 | 27 |
7
|
20 | 6 | 25:31 | 25 |
8
|
21 | 6 | 21:27 | 24 |
9
|
21 | 6 | 31:40 | 24 |
10
|
19 | 5 | 20:27 | 22 |
11
|
21 | 6 | 24:34 | 22 |
12
|
21 | 5 | 24:30 | 21 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.