Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 17:10 | 19 |
2
|
10 | 5 | 16:9 | 18 |
3
|
11 | 5 | 18:16 | 17 |
4
|
11 | 5 | 19:15 | 16 |
5
|
11 | 5 | 15:15 | 16 |
6
|
10 | 5 | 12:16 | 15 |
7
|
9 | 4 | 15:15 | 14 |
8
|
9 | 3 | 16:8 | 12 |
9
|
9 | 3 | 9:11 | 11 |
10
|
10 | 2 | 6:14 | 10 |
11
|
11 | 1 | 9:23 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.