Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 32:18 | 33 |
2
|
16 | 9 | 21:18 | 29 |
3
|
16 | 8 | 32:13 | 28 |
4
|
17 | 8 | 26:20 | 27 |
5
|
18 | 7 | 25:22 | 25 |
6
|
17 | 7 | 18:24 | 23 |
7
|
16 | 6 | 25:25 | 22 |
8
|
17 | 6 | 26:34 | 22 |
9
|
17 | 6 | 24:29 | 20 |
10
|
18 | 4 | 16:32 | 16 |
11
|
17 | 3 | 15:25 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.