Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 19 | 52:12 | 59 |
2
|
22 | 16 | 52:17 | 51 |
3
|
22 | 14 | 41:16 | 47 |
4
|
22 | 14 | 45:20 | 46 |
5
|
22 | 13 | 28:25 | 41 |
6
|
22 | 11 | 39:20 | 39 |
7
|
22 | 11 | 29:23 | 36 |
8
|
22 | 10 | 42:22 | 35 |
9
|
22 | 7 | 30:28 | 25 |
10
|
22 | 6 | 19:30 | 24 |
11
|
22 | 7 | 22:27 | 20 |
12
|
22 | 4 | 27:41 | 18 |
13
|
22 | 4 | 20:35 | 18 |
14
|
22 | 2 | 17:46 | 12 |
15
|
22 | 3 | 17:50 | 12 |
16
|
22 | 0 | 6:74 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Altay: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)