Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 23 | 80:25 | 79 |
2
|
36 | 21 | 80:33 | 73 |
3
|
36 | 21 | 77:38 | 72 |
4
|
36 | 20 | 58:38 | 67 |
5
|
36 | 18 | 70:37 | 63 |
6
|
36 | 15 | 55:32 | 59 |
7
|
36 | 15 | 45:33 | 56 |
8
|
36 | 14 | 67:41 | 54 |
9
|
36 | 15 | 51:54 | 52 |
10
|
36 | 13 | 45:41 | 50 |
11
|
36 | 13 | 50:41 | 49 |
12
|
36 | 13 | 48:49 | 49 |
13
|
36 | 13 | 42:44 | 46 |
14
|
36 | 11 | 46:53 | 46 |
15
|
36 | 13 | 58:54 | 45 |
16
|
36 | 12 | 43:46 | 43 |
17
|
36 | 10 | 39:70 | 36 |
18
|
36 | 8 | 45:63 | 34 |
19
|
36 | 1 | 28:97 | 11 |
20
|
36 | 1 | 20:158 | -54 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -60 điểm (Quyết định của liên đoàn)