Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 28:18 | 38 |
2
|
19 | 9 | 26:20 | 33 |
3
|
19 | 8 | 30:18 | 30 |
4
|
19 | 8 | 29:26 | 29 |
5
|
18 | 8 | 22:17 | 28 |
6
|
19 | 8 | 16:22 | 27 |
7
|
19 | 6 | 22:16 | 26 |
8
|
19 | 5 | 25:21 | 25 |
9
|
19 | 6 | 27:22 | 25 |
10
|
19 | 7 | 15:23 | 22 |
11
|
18 | 4 | 17:27 | 20 |
12
|
19 | 5 | 20:27 | 20 |
13
|
19 | 3 | 14:19 | 18 |
14
|
19 | 3 | 18:33 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.