Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 37:13 | 54 |
2
|
23 | 12 | 42:21 | 45 |
3
|
23 | 8 | 25:17 | 35 |
4
|
23 | 8 | 24:22 | 33 |
5
|
23 | 7 | 26:24 | 32 |
6
|
23 | 7 | 20:16 | 31 |
7
|
23 | 7 | 25:19 | 31 |
8
|
23 | 9 | 27:29 | 31 |
9
|
23 | 7 | 23:21 | 29 |
10
|
23 | 8 | 29:40 | 28 |
11
|
23 | 5 | 20:24 | 25 |
12
|
23 | 6 | 25:32 | 25 |
13
|
23 | 5 | 22:25 | 24 |
14
|
23 | 0 | 9:51 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.