Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 13 | 37:28 | 44 |
2
|
23 | 12 | 31:21 | 40 |
3
|
23 | 11 | 34:25 | 40 |
4
|
23 | 11 | 39:27 | 39 |
5
|
23 | 9 | 32:22 | 35 |
6
|
23 | 8 | 29:21 | 35 |
7
|
24 | 8 | 30:24 | 33 |
8
|
23 | 8 | 35:27 | 31 |
9
|
23 | 8 | 26:30 | 29 |
10
|
23 | 9 | 19:26 | 29 |
11
|
23 | 8 | 17:28 | 28 |
12
|
23 | 4 | 15:24 | 21 |
13
|
23 | 4 | 18:40 | 20 |
14
|
23 | 4 | 25:44 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.