Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 23:16 | 31 |
2
|
16 | 8 | 19:16 | 28 |
3
|
17 | 8 | 15:19 | 26 |
4
|
17 | 7 | 27:17 | 26 |
5
|
16 | 7 | 19:14 | 25 |
6
|
17 | 6 | 24:24 | 23 |
7
|
16 | 6 | 20:14 | 23 |
8
|
17 | 5 | 23:19 | 23 |
9
|
16 | 6 | 26:20 | 23 |
10
|
17 | 7 | 14:20 | 22 |
11
|
17 | 3 | 13:12 | 18 |
12
|
15 | 3 | 14:23 | 16 |
13
|
16 | 4 | 15:22 | 16 |
14
|
17 | 2 | 15:31 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.