Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 6:3 | 7 |
2
|
3 | 2 | 6:4 | 6 |
3
|
4 | 2 | 4:5 | 6 |
4
|
3 | 2 | 4:3 | 6 |
5
|
4 | 2 | 6:6 | 6 |
6
|
4 | 1 | 6:6 | 5 |
7
|
4 | 1 | 3:5 | 4 |
8
|
4 | 0 | 2:5 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal 2 (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.