Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 18:6 | 22 |
2
|
11 | 6 | 16:12 | 21 |
3
|
11 | 6 | 12:10 | 20 |
4
|
11 | 5 | 13:12 | 17 |
5
|
11 | 4 | 14:12 | 15 |
6
|
11 | 4 | 14:12 | 15 |
7
|
11 | 4 | 11:14 | 14 |
8
|
11 | 3 | 10:14 | 12 |
9
|
11 | 1 | 12:16 | 9 |
10
|
11 | 1 | 9:21 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Division (Clausura - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Division (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.