Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 15 | 43:16 | 55 |
2
|
28 | 16 | 29:22 | 53 |
3
|
28 | 15 | 40:26 | 52 |
4
|
28 | 15 | 39:29 | 52 |
5
|
28 | 13 | 42:33 | 46 |
6
|
28 | 11 | 35:25 | 45 |
7
|
28 | 11 | 39:27 | 43 |
8
|
28 | 11 | 33:37 | 39 |
9
|
28 | 10 | 29:25 | 37 |
10
|
28 | 10 | 40:41 | 37 |
11
|
28 | 8 | 22:20 | 36 |
12
|
28 | 9 | 29:33 | 35 |
13
|
28 | 9 | 23:28 | 33 |
14
|
28 | 7 | 40:41 | 32 |
15
|
28 | 8 | 26:33 | 31 |
16
|
28 | 6 | 18:33 | 25 |
17
|
28 | 5 | 14:31 | 21 |
18
|
28 | 3 | 15:56 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.