Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 49:16 | 62 |
2
|
24 | 20 | 65:19 | 61 |
3
|
25 | 18 | 66:23 | 61 |
4
|
24 | 16 | 55:22 | 54 |
5
|
25 | 13 | 45:31 | 44 |
6
|
25 | 12 | 40:31 | 42 |
7
|
24 | 11 | 35:42 | 38 |
8
|
24 | 9 | 29:33 | 32 |
9
|
25 | 8 | 44:39 | 30 |
10
|
25 | 7 | 34:46 | 28 |
11
|
25 | 7 | 27:46 | 28 |
12
|
24 | 7 | 28:41 | 27 |
13
|
24 | 6 | 30:38 | 25 |
14
|
24 | 8 | 32:42 | 25 |
15
|
25 | 3 | 21:41 | 19 |
16
|
25 | 3 | 22:48 | 16 |
17
|
24 | 3 | 22:50 | 13 |
18
|
25 | 1 | 22:58 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.