Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 39:14 | 45 |
2
|
17 | 11 | 35:19 | 36 |
3
|
17 | 10 | 26:19 | 34 |
4
|
18 | 9 | 33:17 | 33 |
5
|
17 | 10 | 22:18 | 32 |
6
|
17 | 8 | 35:16 | 31 |
7
|
18 | 6 | 21:16 | 27 |
8
|
17 | 6 | 25:18 | 26 |
9
|
17 | 6 | 28:26 | 23 |
10
|
17 | 5 | 23:23 | 21 |
11
|
18 | 5 | 13:27 | 20 |
12
|
18 | 4 | 22:24 | 19 |
13
|
17 | 5 | 24:30 | 19 |
14
|
17 | 4 | 17:21 | 18 |
15
|
17 | 3 | 21:33 | 14 |
16
|
18 | 3 | 7:26 | 13 |
17
|
17 | 1 | 11:32 | 7 |
18
|
17 | 0 | 17:40 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.