Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 70:20 | 65 |
2
|
26 | 14 | 51:29 | 50 |
3
|
26 | 11 | 37:40 | 40 |
4
|
27 | 10 | 49:37 | 39 |
5
|
27 | 10 | 35:33 | 37 |
6
|
26 | 9 | 36:27 | 36 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.