Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 38:4 | 41 |
2
|
15 | 9 | 28:10 | 30 |
3
|
14 | 9 | 31:17 | 29 |
4
|
15 | 8 | 32:19 | 26 |
5
|
15 | 7 | 16:13 | 26 |
6
|
14 | 6 | 21:22 | 22 |
7
|
15 | 3 | 17:28 | 13 |
8
|
15 | 2 | 19:43 | 9 |
9
|
15 | 1 | 9:28 | 6 |
10
|
15 | 1 | 15:42 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.