Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 42:5 | 47 |
2
|
18 | 11 | 32:13 | 36 |
3
|
18 | 10 | 23:13 | 35 |
4
|
18 | 10 | 33:22 | 33 |
5
|
18 | 8 | 33:20 | 29 |
6
|
18 | 7 | 25:28 | 26 |
7
|
18 | 3 | 19:30 | 16 |
8
|
18 | 2 | 11:28 | 11 |
9
|
18 | 2 | 21:50 | 10 |
10
|
18 | 1 | 17:47 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.