Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 44:6 | 32 |
2
|
12 | 7 | 28:9 | 25 |
3
|
12 | 7 | 21:17 | 21 |
4
|
12 | 5 | 14:14 | 18 |
5
|
12 | 4 | 19:13 | 16 |
6
|
12 | 3 | 13:19 | 14 |
7
|
12 | 3 | 8:15 | 13 |
8
|
12 | 3 | 16:30 | 11 |
9
|
12 | 2 | 6:15 | 9 |
10
|
12 | 1 | 9:40 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.