Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 12 Bingol 19 13 39:16 43
2 Silifke 20 8 24:13 34
3 Karakopru 20 9 26:24 32
4 Nigde Bld. 20 8 29:20 31
5 Erciyes 38 20 7 25:17 29
6 Mazidagi 20 7 20:18 28
7 Osmaniyespor 20 8 25:25 28
8 Kirsehir SK 20 5 25:25 25
9 Diyarbekirspor 20 6 21:28 25
10 Agri 1970 19 5 24:16 23
11 Malatya 20 5 21:24 22
12 Kilis Bld. 20 6 17:32 22
13 Kirikkale FK 20 5 25:35 21
14 Suvermez 20 4 16:28 21
15 Kahramanmarasspor 20 4 22:33 19
16 Turk Metal 1963 20 3 20:25 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.