Giải đấu
-
Premier League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Premier League hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 23 |
2
|
11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 6 | 9 | 22 |
3
|
11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 22 |
4
|
11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 14 | 2 | 19 |
5
|
11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 18 |
6
|
11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 8 | 4 | 16 |
7
|
11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 15 |
8
|
11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 |
9
|
11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 11 |
10
|
11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 |
11
|
11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 18 | -8 | 5 |
12
|
11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 21 | -13 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Giai đoạn đầu - Top 6)
- Premier League (Giai đoạn đầu - Tranh Vé)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 4 | 2 | 26 | 10 | 16 | 34 |
2
|
16 | 10 | 3 | 3 | 23 | 15 | 8 | 33 |
3
|
16 | 8 | 5 | 3 | 20 | 11 | 9 | 29 |
4
|
16 | 7 | 5 | 4 | 21 | 19 | 2 | 26 |
5
|
16 | 7 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 25 |
6
|
16 | 4 | 4 | 8 | 15 | 22 | -7 | 16 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
16 | 6 | 5 | 5 | 29 | 25 | 4 | 23 |
8
|
16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 26 | -5 | 22 |
9
|
16 | 3 | 7 | 6 | 20 | 22 | -2 | 16 |
10
|
16 | 4 | 4 | 8 | 20 | 26 | -6 | 16 |
11
|
16 | 4 | 3 | 9 | 18 | 25 | -7 | 15 |
12
|
16 | 1 | 4 | 11 | 13 | 29 | -16 | 7 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.