Giải đấu
  • Challenge League
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Challenge League hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Balzan 15 11 2 2 37 10 27 35
2 Melita 15 10 2 3 36 17 19 32
3 Birzebbuga 15 10 1 4 29 15 14 31
4 Sirens 15 9 2 4 39 19 20 29
5 Swieqi 15 9 2 4 32 23 9 29
6 Fgura 15 8 1 6 33 24 9 25
7 Pieta 15 7 3 5 27 21 6 24
8 St. Andrews 15 7 2 6 19 23 -4 23
9 Mgarr 15 6 4 5 28 24 4 22
10 Gudja 15 5 7 3 16 13 3 22
11 Santa Lucia 15 4 6 5 27 25 2 18
12 Zurrieq 15 4 2 9 21 27 -6 14
13 Vittoriosa 15 3 3 9 17 24 -7 12
14 Marsa 15 2 2 11 18 28 -10 8
15 Zebbug 15 2 2 11 9 37 -28 8
16 Mtarfa 15 1 -5 19 9 67 -58 -2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Challenge League (Nhóm Thăng hạng)
  • Challenge League (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Swieqi 20 13 3 4 46 27 19 42
2 Birzebbuga 20 13 3 4 41 22 19 42
3 Balzan 19 13 2 4 44 18 26 41
4 Melita 20 12 2 6 42 25 17 38
5 Sirens 19 11 2 6 45 25 20 35
6 Pieta 20 9 4 7 36 29 7 31
7 Fgura 20 9 1 10 39 36 3 28
8 St. Andrews 20 8 2 10 24 35 -11 26
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League (Giai đoạn đầu - Chính)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Mgarr 19 9 5 5 38 26 12 32
2 Gudja 20 6 8 6 24 23 1 26
3 Zurrieq 20 7 3 10 32 33 -1 24
4 Santa Lucia 19 5 8 6 31 29 2 23
5 Vittoriosa 20 5 6 9 24 29 -5 21
6 Zebbug 20 4 4 12 21 44 -23 16
7 Marsa 20 3 4 13 26 37 -11 13
8 Mtarfa 20 1 -5 24 9 84 -75 -2
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.