Besta deild Nữ - Vua phá lưới

# Tên cầu thủ Bàn thắng BT Kiến tạo KT
10 4
9 1
7 5
7 2
7 1
6 1
6 1
6 0
5 4
5 3
4 3
4 1
4 1
4 1
4 1
4 1
4 0
4 0
4 0
4 0
3 4
3 2
3 2
3 1
3 1
3 0
3 0
3 0
2 4
2 3
2 2
2 1
2 1
2 1
2 0