Giải đấu
-
Super League 2
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Super League 2 hôm nay
| Bắc | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 5 | 0 | 34 | 13 | 21 | 44 |
2
|
18 | 11 | 6 | 1 | 41 | 10 | 31 | 39 |
3
|
18 | 12 | 3 | 3 | 25 | 10 | 15 | 39 |
4
|
18 | 9 | 5 | 4 | 25 | 17 | 8 | 32 |
5
|
18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 23 | 2 | 24 |
6
|
18 | 6 | 5 | 7 | 16 | 22 | -6 | 23 |
7
|
18 | 5 | 3 | 10 | 13 | 21 | -8 | 18 |
8
|
18 | 4 | 3 | 11 | 12 | 32 | -20 | 15 |
9
|
18 | 2 | 4 | 12 | 10 | 24 | -14 | 10 |
10
|
18 | 1 | 3 | 14 | 8 | 37 | -29 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League 2 (Nhóm Thăng hạng)
- Super League 2 (Nhóm Rớt hạng)
| Nam | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 2 | 0 | 44 | 10 | 34 | 50 |
2
|
18 | 13 | 4 | 1 | 28 | 8 | 20 | 43 |
3
|
18 | 9 | 4 | 5 | 21 | 13 | 8 | 31 |
4
|
18 | 8 | 3 | 7 | 23 | 26 | -3 | 27 |
5
|
18 | 7 | 5 | 6 | 21 | 17 | 4 | 26 |
6
|
18 | 6 | 6 | 6 | 25 | 18 | 7 | 24 |
7
|
18 | 4 | 5 | 9 | 14 | 22 | -8 | 17 |
8
|
18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 29 | -15 | 15 |
9
|
18 | 3 | 3 | 12 | 11 | 28 | -17 | 12 |
10
|
18 | 0 | 5 | 13 | 8 | 38 | -30 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League 2 (Nhóm Thăng hạng)
- Super League 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Bắc | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 22 | -22 | 6 | 0 | 6 | 34 |
2
|
4 | 1 | 22 | -19 | 2 | 2 | 0 | 25 |
3
|
4 | 0 | 21 | -17 | 0 | 3 | -3 | 21 |
4
|
4 | 1 | 17 | -14 | 2 | 5 | -3 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
| Nam | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 25 | -24 | 6 | 2 | 4 | 34 |
2
|
4 | 1 | 23 | -20 | 3 | 3 | 0 | 26 |
3
|
4 | 1 | 18 | -15 | 4 | 3 | 1 | 21 |
4
|
4 | 1 | 15 | -12 | 3 | 8 | -5 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Iraklis 1908: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Niki Volos: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Karditsa: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Asteras Tripolis B: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kalamata: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Panionios: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Marko: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olympiacos Piraeus B: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Bắc | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
4 | 3 | 12 | -11 | 9 | 2 | 7 | 21 |
6
|
4 | 1 | 14 | -11 | 3 | 4 | -1 | 17 |
7
|
4 | 2 | 11 | -9 | 6 | 1 | 5 | 17 |
8
|
4 | 0 | 10 | -6 | 1 | 5 | -4 | 10 |
9
|
4 | 1 | 6 | -3 | 2 | 5 | -3 | 9 |
10
|
4 | 1 | 4 | -1 | 3 | 7 | -4 | 7 |
- Rớt hạng
| Nam | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
4 | 2 | 14 | -12 | 7 | 3 | 4 | 20 |
6
|
4 | 2 | 14 | -12 | 3 | 2 | 1 | 20 |
7
|
4 | 2 | 10 | -8 | 2 | 3 | -1 | 16 |
8
|
4 | 2 | 7 | -5 | 3 | 2 | 1 | 13 |
9
|
4 | 1 | 9 | -6 | 2 | 3 | -1 | 12 |
10
|
4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- PAOK B: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kavala: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Chrisoupolis: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kampaniakos: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Giannina: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Makedonikos: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ellas Syrou: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Athens Kallithea: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- PAE Egaleo: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- PAE Chania: +6 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ilioupoli: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Panargiakos: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)