Giải đấu
  • Gamma Ethniki - Bảng 6
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Bảng 6 hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Ethnikos Piraeus 22 14 7 1 32 17 15 49
2 Ionikos 22 11 6 5 25 20 5 39
3 Saronikos Anavyssou 22 11 5 6 26 16 10 38
4 Mykonos 22 11 4 7 30 25 5 37
5 Kyanos A. V. 22 10 6 6 32 23 9 36
6 Thyella D. 22 9 6 7 26 20 6 33
7 Atsalenios 22 8 5 9 25 25 0 29
8 Giouchtas 22 8 4 10 30 30 0 28
9 AO Ilisiakos 22 7 6 9 25 29 -4 27
10 Chaidari 22 7 3 12 24 26 -2 24
11 Aias 22 6 3 13 20 28 -8 21
12 Agias Marinas 22 1 3 18 13 49 -36 6
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Ethnikos Piraeus 26 16 9 1 36 17 19 57
2 Ionikos 26 12 8 6 29 25 4 44
3 Saronikos Anavyssou 26 12 6 8 30 22 8 42
4 Mykonos 26 12 6 8 33 28 5 42
5 Kyanos A. V. 26 10 10 6 34 25 9 40
6 Thyella D. 26 10 7 9 30 25 5 37
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
7 Atsalenios 26 10 6 10 31 28 3 36
8 Giouchtas 26 10 5 11 36 36 0 35
9 AO Ilisiakos 26 9 6 11 32 33 -1 33
10 Chaidari 26 9 4 13 31 31 0 31
11 Aias 26 6 3 17 22 37 -15 21
12 Agias Marinas 26 3 4 19 19 56 -37 13
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.