Giải đấu
  • Gamma Ethniki - Bảng 5
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Bảng 5 hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Aris Petroupolis 22 15 6 1 36 11 25 51
2 Nea Artaki 22 13 8 1 26 8 18 47
3 Diagoras 22 9 8 5 28 15 13 35
4 AO Karystou 22 9 8 5 22 12 10 35
5 Afantou 22 9 5 8 25 24 1 32
6 Ethnikos Asteras 22 9 5 8 32 26 6 32
7 Nea I. 22 9 4 9 23 23 0 31
8 Doxa Vyronas 22 8 7 7 32 21 11 31
9 Apollon Kalythion 22 9 4 9 32 31 1 31
10 Kentavros Vrilission 22 8 3 11 27 30 -3 27
11 Amarynthiakos 22 4 2 16 20 36 -16 14
12 Rodos 22 0 0 22 0 66 -66 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thắng)
  • Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thua)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Aris Petroupolis 26 19 6 1 44 13 31 63
2 Nea Artaki 26 15 8 3 31 12 19 53
3 AO Karystou 26 12 8 6 27 15 12 44
4 Diagoras 26 11 8 7 32 21 11 41
5 Ethnikos Asteras 26 10 5 11 36 30 6 35
6 Afantou 26 9 5 12 31 37 -6 32
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Promotion Play-offs (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
7 Doxa Vyronas 25 9 9 7 34 22 12 36
8 Apollon Kalythion 25 10 6 9 33 31 2 36
9 Kentavros Vrilission 26 10 5 11 34 31 3 35
10 Nea I. 25 10 4 11 24 28 -4 34
11 Amarynthiakos 25 4 2 19 20 40 -20 14
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.