Giải đấu
-
Eredivisie Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Eredivisie Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 3 | 0 | 40 | 9 | 31 | 33 |
2
|
13 | 9 | 2 | 2 | 40 | 13 | 27 | 29 |
3
|
13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 9 | 23 | 29 |
4
|
13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 11 | 17 | 29 |
5
|
13 | 9 | 0 | 4 | 25 | 14 | 11 | 27 |
6
|
13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 29 | -8 | 18 |
7
|
13 | 5 | 1 | 7 | 21 | 32 | -11 | 16 |
8
|
13 | 3 | 3 | 7 | 21 | 27 | -6 | 12 |
9
|
13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 24 | -13 | 11 |
10
|
13 | 2 | 1 | 10 | 9 | 41 | -32 | 7 |
11
|
13 | 1 | 2 | 10 | 12 | 28 | -16 | 5 |
12
|
13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 31 | -23 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.