Giải đấu
-
Eredivisie Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Eredivisie Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 2 | 2 | 44 | 11 | 33 | 38 |
2
|
16 | 11 | 4 | 1 | 45 | 12 | 33 | 37 |
3
|
16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 12 | 20 | 36 |
4
|
14 | 9 | 3 | 2 | 40 | 13 | 27 | 30 |
5
|
15 | 9 | 0 | 6 | 25 | 18 | 7 | 27 |
6
|
14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 29 | -3 | 21 |
7
|
15 | 6 | 1 | 8 | 27 | 37 | -10 | 19 |
8
|
14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 25 | -12 | 14 |
9
|
14 | 3 | 3 | 8 | 23 | 30 | -7 | 12 |
10
|
14 | 2 | 1 | 11 | 9 | 46 | -37 | 7 |
11
|
15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 37 | -28 | 6 |
12
|
15 | 1 | 2 | 12 | 13 | 36 | -23 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.