Giải đấu
-
Eredivisie Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Eredivisie Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 3 | 2 | 49 | 13 | 36 | 42 |
2
|
18 | 12 | 4 | 2 | 48 | 13 | 35 | 40 |
3
|
18 | 12 | 4 | 2 | 47 | 16 | 31 | 40 |
4
|
18 | 11 | 4 | 3 | 36 | 17 | 19 | 37 |
5
|
18 | 9 | 1 | 8 | 26 | 23 | 3 | 28 |
6
|
18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 32 | 0 | 28 |
7
|
18 | 7 | 2 | 9 | 31 | 41 | -10 | 23 |
8
|
18 | 5 | 5 | 8 | 32 | 37 | -5 | 20 |
9
|
18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 34 | -17 | 17 |
10
|
18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 40 | -24 | 15 |
11
|
17 | 2 | 1 | 14 | 14 | 56 | -42 | 7 |
12
|
17 | 1 | 2 | 14 | 15 | 41 | -26 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.