Giải đấu
-
Eredivisie Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Eredivisie Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 2 | 1 | 36 | 11 | 25 | 26 |
2
|
11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 7 | 20 | 25 |
3
|
11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 9 | 16 | 25 |
4
|
10 | 7 | 3 | 0 | 29 | 8 | 21 | 24 |
5
|
11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 13 | 8 | 21 |
6
|
10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 23 | -4 | 15 |
7
|
10 | 3 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 12 |
8
|
11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 29 | -16 | 10 |
9
|
11 | 1 | 5 | 5 | 9 | 22 | -13 | 8 |
10
|
11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 38 | -30 | 7 |
11
|
11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 21 | -11 | 5 |
12
|
10 | 0 | 2 | 8 | 4 | 23 | -19 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.