Giải đấu
-
Bundesliga Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Bundesliga Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 16 | 1 | 0 | 67 | 5 | 62 | 49 |
2
|
15 | 12 | 1 | 2 | 51 | 21 | 30 | 37 |
3
|
16 | 9 | 2 | 5 | 32 | 19 | 13 | 29 |
4
|
16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 21 | 2 | 28 |
5
|
17 | 9 | 1 | 7 | 27 | 26 | 1 | 28 |
6
|
16 | 8 | 3 | 5 | 37 | 30 | 7 | 27 |
7
|
17 | 8 | 2 | 7 | 31 | 27 | 4 | 26 |
8
|
17 | 7 | 4 | 6 | 21 | 20 | 1 | 25 |
9
|
17 | 5 | 3 | 9 | 25 | 34 | -9 | 18 |
10
|
17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 35 | -10 | 17 |
11
|
17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 43 | -23 | 16 |
12
|
17 | 2 | 4 | 11 | 13 | 38 | -25 | 10 |
13
|
17 | 2 | 4 | 11 | 16 | 44 | -28 | 10 |
14
|
16 | 2 | 3 | 11 | 14 | 39 | -25 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.