Giải đấu
-
1st Division
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng 1st Division hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 | 42 |
2
|
22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 11 | 39 |
3
|
22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 4 | 37 |
4
|
22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 | 37 |
5
|
22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 | 33 |
6
|
22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 | 30 |
7
|
22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 | 28 |
8
|
22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | -10 | 28 |
9
|
22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 | 27 |
10
|
22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | -9 | 25 |
11
|
22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 | 20 |
12
|
22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1st Division (Nhóm Thăng hạng)
- 1st Division (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 | 42 |
2
|
23 | 10 | 10 | 3 | 35 | 24 | 11 | 40 |
3
|
23 | 10 | 8 | 5 | 34 | 30 | 4 | 38 |
4
|
23 | 11 | 5 | 7 | 33 | 30 | 3 | 38 |
5
|
23 | 9 | 7 | 7 | 30 | 24 | 6 | 34 |
6
|
22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 | 30 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 | 28 |
8
|
23 | 7 | 7 | 9 | 24 | 31 | -7 | 28 |
9
|
23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 38 | -12 | 28 |
10
|
22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 | 27 |
11
|
22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 | 20 |
12
|
22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 | 12 |
- Rớt hạng - 2nd Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.