Giải đấu
-
Liga 3
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Liga 3 hôm nay
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 8 | 5 | 5 | 20 | 16 | 4 | 29 |
2
|
18 | 8 | 5 | 5 | 19 | 17 | 2 | 29 |
3
|
18 | 7 | 7 | 4 | 23 | 15 | 8 | 28 |
4
|
18 | 7 | 7 | 4 | 26 | 17 | 9 | 28 |
5
|
18 | 6 | 9 | 3 | 22 | 12 | 10 | 27 |
6
|
18 | 6 | 7 | 5 | 16 | 17 | -1 | 25 |
7
|
18 | 6 | 6 | 6 | 23 | 21 | 2 | 24 |
8
|
18 | 4 | 7 | 7 | 15 | 22 | -7 | 19 |
9
|
18 | 2 | 8 | 8 | 11 | 26 | -15 | 14 |
10
|
18 | 2 | 7 | 9 | 20 | 32 | -12 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 (Nhóm Rớt hạng)
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 38 |
2
|
18 | 9 | 7 | 2 | 28 | 19 | 9 | 34 |
3
|
18 | 7 | 7 | 4 | 29 | 18 | 11 | 28 |
4
|
18 | 6 | 7 | 5 | 15 | 14 | 1 | 25 |
5
|
18 | 6 | 4 | 8 | 16 | 17 | -1 | 22 |
6
|
18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 19 | 0 | 22 |
7
|
18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 22 | -3 | 21 |
8
|
18 | 6 | 3 | 9 | 17 | 23 | -6 | 21 |
9
|
18 | 3 | 8 | 7 | 13 | 21 | -8 | 17 |
10
|
18 | 2 | 8 | 8 | 10 | 24 | -14 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
2
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
3
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
4
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
5
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
6
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
7
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
8
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal 2 (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 9 | -9 | 0 | 0 | 0 | 9 |
2
|
0 | 0 | 8 | -8 | 0 | 0 | 0 | 8 |
3
|
0 | 0 | 6 | -6 | 0 | 0 | 0 | 6 |
4
|
0 | 0 | 4 | -4 | 0 | 0 | 0 | 4 |
5
|
0 | 0 | 2 | -2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
6
|
0 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
- Rớt hạng
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 8 | -8 | 0 | 0 | 0 | 8 |
2
|
0 | 0 | 7 | -7 | 0 | 0 | 0 | 7 |
3
|
0 | 0 | 6 | -6 | 0 | 0 | 0 | 6 |
4
|
0 | 0 | 5 | -5 | 0 | 0 | 0 | 5 |
5
|
0 | 0 | 3 | -3 | 0 | 0 | 0 | 3 |
6
|
0 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paredes: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Braga B: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- AD Fafe: +6 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- AD Marco 09: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sao Joao Ver: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanjoanense: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Atletico CP: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Lusitano GC: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Amora: +6 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Caldas: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- 1º Dezembro: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Covilha: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)