Giải đấu
-
Jupiler League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Jupiler League hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 33 | 66 |
2
|
30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 23 | 63 |
3
|
30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 | 57 |
4
|
30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 6 | 45 |
5
|
30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 2 | 45 |
6
|
30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 4 | 44 |
7
|
30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | -1 | 42 |
8
|
30 | 11 | 7 | 12 | 27 | 35 | -8 | 40 |
9
|
30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | -4 | 39 |
10
|
30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 32 | -1 | 35 |
11
|
30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | -4 | 34 |
12
|
30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | -11 | 34 |
13
|
30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | -9 | 32 |
14
|
30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | -8 | 31 |
15
|
30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | -7 | 31 |
16
|
30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | -27 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League Group)
- Jupiler League (Nhóm Rớt hạng)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
1 | 1 | 21 | -21 | 2 | 1 | 1 | 24 |
8
|
0 | 0 | 20 | -20 | 0 | 0 | 0 | 20 |
9
|
0 | 0 | 20 | -20 | 0 | 0 | 0 | 20 |
10
|
1 | 0 | 18 | -17 | 1 | 2 | -1 | 18 |
11
|
0 | 0 | 17 | -17 | 0 | 0 | 0 | 17 |
12
|
0 | 0 | 17 | -17 | 0 | 0 | 0 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
- Genk: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- St. Liege: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Westerlo: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Antwerp: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Leuven: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Charleroi: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 33 | -33 | 0 | 0 | 0 | 33 |
2
|
0 | 0 | 32 | -32 | 0 | 0 | 0 | 32 |
3
|
0 | 0 | 29 | -29 | 0 | 0 | 0 | 29 |
4
|
0 | 0 | 23 | -23 | 0 | 0 | 0 | 23 |
5
|
0 | 0 | 23 | -23 | 0 | 0 | 0 | 23 |
6
|
0 | 0 | 22 | -22 | 0 | 0 | 0 | 22 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
- Royale Union SG: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Club Brugge KV: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- St. Truiden: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gent: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- KV Mechelen: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Anderlecht: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13
|
0 | 0 | 32 | -32 | 0 | 0 | 0 | 32 |
14
|
0 | 0 | 31 | -31 | 0 | 0 | 0 | 31 |
15
|
0 | 0 | 31 | -31 | 0 | 0 | 0 | 31 |
16
|
0 | 0 | 19 | -19 | 0 | 0 | 0 | 19 |
- Jupiler League (Tranh trụ hạng)
- Waregem: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cercle Brugge KSV: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- RAAL La Louviere: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dender: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)