Giải đấu
-
CONCACAF Championship Nữ U17
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng CONCACAF Championship Nữ U17 hôm nay
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 0 | 0 | 25 | 1 | 24 | 12 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 28 | 2 | 26 | 9 |
3
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 13 | -8 | 4 |
4
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 25 | -21 | 4 |
5
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 21 | -21 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship Nữ U17
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 7 |
2
|
3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 |
3
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 15 | -12 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | -17 | 0 |
5
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship Nữ U17
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 12 |
2
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
3
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
4
|
4 | 1 | 0 | 3 | 9 | 18 | -9 | 3 |
5
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 13 | -10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship Nữ U17
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng D | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 10 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 21 | 3 | 18 | 9 |
3
|
4 | 2 | 1 | 1 | 18 | 4 | 14 | 7 |
4
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 3 |
5
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 39 | -38 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship Nữ U17
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng E | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 0 | 0 | 40 | 2 | 38 | 12 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 9 |
3
|
4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 14 | -1 | 6 |
4
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 20 | -14 | 3 |
5
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 33 | -32 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship Nữ U17
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng F | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 9 |
2
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
3
|
3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 11 | -1 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 18 | -14 | 0 |
5
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship Nữ U17
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| BXH các đội đứng thứ 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 0 | 1 | 28 | 2 | 26 | 9 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 21 | 3 | 18 | 9 |
3
|
4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 9 |
4
|
3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 |
5
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
6
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship Nữ U17
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.