Giải đấu
-
Division di Honor
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Division di Honor hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 0 | 0 | 45 | 11 | 34 | 27 |
2
|
9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 |
3
|
9 | 6 | 0 | 3 | 31 | 13 | 18 | 18 |
4
|
9 | 5 | 1 | 3 | 36 | 13 | 23 | 16 |
5
|
9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 12 | 8 | 15 |
6
|
9 | 4 | 1 | 4 | 27 | 19 | 8 | 13 |
7
|
9 | 4 | 0 | 5 | 18 | 13 | 5 | 12 |
8
|
9 | 2 | 2 | 5 | 17 | 29 | -12 | 8 |
9
|
9 | 1 | 1 | 7 | 19 | 37 | -18 | 4 |
10
|
9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 75 | -72 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division di Honor (Giai đoạn Đội thắng)
- Division di Honor (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 5 | 9 |
2
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 |
3
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
4
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
5
|
3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 0 |
6
|
3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division di Honor (Nhóm Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 | 6 |
2
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 |
4
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 3 |
5
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
6
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 10 | -7 | 0 |
- Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
2
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
3
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
4
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
5
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
6
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
- Division di Honor (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.