Giá vàng hôm nay chiều 19/10/2026: Vàng miếng SJC giảm nửa triệu, thế giới đi ngược
Lê Trọng Hoàng
- 15:21 19/10/2026 GMT+7
Nội dung chính
Giá vàng hôm nay 19/10/2026 tại thị trường trong nước
Giá vàng trong nước ngày 19/10 ghi nhận đợt điều chỉnh giảm ở nhiều hệ thống phân phối vàng miếng SJC. Công ty SJC niêm yết loại 1 lượng ở mức 140,1 triệu đồng/lượng mua vào và 143,1 triệu đồng/lượng bán ra, mỗi chiều giảm 500.000 đồng so với mức cuối ngày 18/10. Vàng miếng SJC tại DOJI và PNJ cũng được ghi nhận tại vùng giá tương tự, với mức giảm 500.000 đồng/lượng ở hai chiều. Mức bán ra 143,1 triệu đồng xuất hiện tại nhiều doanh nghiệp lớn, nhưng giá mua vào lại có sự phân hóa rõ rệt.
Bảo Tín Minh Châu giao dịch vàng miếng SJC quanh 138,7–143,1 triệu đồng/lượng. So với bảng chốt liền trước cùng sản phẩm, chiều mua tăng 100.000 đồng, trong khi chiều bán giảm 500.000 đồng. Khoảng cách mua – bán tại đây lên tới 4,4 triệu đồng/lượng. Phú Quý ghi nhận vàng miếng SJC ở mức 139,6–143,1 triệu đồng/lượng, giảm tương ứng 400.000 đồng ở chiều mua và 500.000 đồng ở chiều bán, với chênh lệch hai chiều là 3,5 triệu đồng.
Tại Mi Hồng, vàng miếng SJC được niêm yết quanh 141,3 triệu đồng mua vào và 142,8 triệu đồng bán ra, mỗi chiều thấp hơn khoảng 200.000 đồng so với mốc liền trước. Chênh lệch mua – bán tại đơn vị này khoảng 1,5 triệu đồng/lượng. Dù nhiều doanh nghiệp cùng hạ giá bán, mức giảm ở phía mua vào không hoàn toàn đồng nhất. Do đó, việc theo dõi vàng miếng SJC cần dựa đúng cùng loại sản phẩm và đơn vị niêm yết của từng thương hiệu, không ghép giá nhẫn hoặc vàng thương hiệu riêng vào bảng so sánh.
| Thương hiệu – sản phẩm | Giá hiện tại: mua – bán (triệu đồng/lượng) | So với cuối 18/10 (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|
| SJC – vàng miếng SJC 1 lượng | 140,1 – 143,1 | Mua giảm 0,5; bán giảm 0,5 |
| DOJI – vàng miếng SJC | 140,1 – 143,1 | Mua giảm 0,5; bán giảm 0,5 |
| PNJ – vàng miếng SJC | 140,1 – 143,1 | Mua giảm 0,5; bán giảm 0,5 |
| Bảo Tín Minh Châu – vàng miếng SJC | 138,7 – 143,1 | Mua tăng 0,1; bán giảm 0,5 |
| Phú Quý – vàng miếng SJC | 139,6 – 143,1 | Mua giảm 0,4; bán giảm 0,5 |
| Mi Hồng – vàng miếng SJC | 141,3 – 142,8 | Mua giảm 0,2; bán giảm 0,2 |
Giá vàng 9999 hôm nay 19/10/2026
Vàng nhẫn 9999 giảm sâu hơn vàng miếng ở một số hệ thống trong ngày 19/10. Nhẫn SJC 99,99% loại 1–5 chỉ được ghi nhận mức 139,3 triệu đồng/lượng mua vào và 142,3 triệu đồng/lượng bán ra, thấp hơn 800.000 đồng ở cả hai chiều so với mức niêm yết trước đó. PNJ cũng điều chỉnh nhẫn trơn 999,9 xuống 139,4–142,4 triệu đồng/lượng, giảm 700.000 đồng/lượng cả chiều mua và bán so với ngày 18/10. Đây là giá sản phẩm nhẫn PNJ, không phải vàng miếng SJC bán tại PNJ.
Nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 của DOJI vẫn nằm quanh 139,1–143,1 triệu đồng/lượng, chưa ghi nhận thay đổi khi đối chiếu cùng sản phẩm với bảng ngày 18/10. Trong khi đó, nhẫn tròn trơn 999,9 Vàng Rồng Thăng Long tại Bảo Tín Minh Châu được ghi nhận mức 138,7–142,7 triệu đồng/lượng, tăng 100.000 đồng ở hai chiều. Nhẫn tròn Phú Quý 999,9 nằm ở mức 139,6–142,6 triệu đồng/lượng, giảm 400.000 đồng ở cả chiều mua và bán.
Mi Hồng có niêm yết vàng 99,9% ở mức 141,3–142,8 triệu đồng/lượng, song đây là sản phẩm hàm lượng 99,9%, không đồng nhất với nhẫn tròn 9999 hàm lượng 99,99%, nên không đưa vào bảng nhẫn 9999. Sự phân hóa giữa doanh nghiệp có thể tiếp diễn ngay cả khi giá vàng thế giới tăng nhẹ, bởi mỗi nhà bán lẻ còn điều chỉnh theo cung cầu sản phẩm và chênh lệch mua – bán riêng.
| Thương hiệu – sản phẩm nhẫn 9999 | Giá mua – bán (triệu đồng/lượng) | So với cuối 18/10 (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|
| SJC – nhẫn 99,99% loại 1–5 chỉ | 139,3 – 142,3 | Mua giảm 0,8; bán giảm 0,8 |
| DOJI – nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999 | 139,1 – 143,1 | Không đổi |
| PNJ – nhẫn trơn PNJ 999,9 | 139,4 – 142,4 | Mua giảm 0,7; bán giảm 0,7 |
| Bảo Tín Minh Châu – nhẫn tròn trơn VRTL 999,9 | 138,7 – 142,7 | Mua tăng 0,1; bán tăng 0,1 |
| Phú Quý – nhẫn tròn 999,9 | 139,6 – 142,6 | Mua giảm 0,4; bán giảm 0,4 |
Giá vàng thế giới hôm nay 19/10/2026
Giá vàng giao ngay thế giới tăng nhẹ trong phiên giao dịch đầu tuần, được ghi nhận ở mức khoảng 4.181,84 USD/ounce trong bản tin cập nhật ngày 19/10 của Reuters, tăng khoảng 0,4%. Giá hợp đồng vàng tương lai Mỹ giao tháng 12 đạt khoảng 4.202,70 USD/ounce, tăng 0,5%. So với mức vàng giao ngay 4.165,12 USD/ounce trong phiên gần nhất ngày 16/10, giá cao hơn khoảng 16,7 USD/ounce. Đà phục hồi diễn ra khi giá dầu hạ nhiệt phần nào và thị trường tiếp tục cân nhắc triển vọng lạm phát, lãi suất Mỹ. Ngày 18/10 là Chủ nhật, không phải một phiên giao dịch thông thường để dùng làm mốc đóng cửa quốc tế.
Dự đoán giá vàng trong những ngày tới
Triển vọng giá vàng thế giới những ngày tới tiếp tục phụ thuộc vào kỳ vọng về chính sách tiền tệ Mỹ. Giá dầu giảm có thể làm dịu phần nào áp lực lạm phát, nhưng lạm phát vẫn là yếu tố cần theo dõi sau dữ liệu giá tiêu dùng và giá sản xuất mạnh hơn dự báo trong tuần trước. Nếu lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ giảm, sức hấp dẫn tương đối của vàng có thể được cải thiện. Ở chiều ngược lại, nếu Fed phát tín hiệu duy trì lãi suất ở mức cao hơn hoặc thị trường đẩy mạnh kỳ vọng tăng lãi suất, vàng sẽ chịu sức ép do không mang lại lợi tức định kỳ.
Thị trường đang hướng sự chú ý đến dữ liệu chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) và cuộc họp chính sách sắp tới của Fed. Diễn biến của đồng USD, giá năng lượng cũng như rủi ro địa chính trị đều có thể khiến vàng biến động nhanh trong từng phiên. Việc giá thế giới tăng trong phiên đầu tuần hiện chưa đủ cơ sở xác nhận xu hướng tăng bền vững, đặc biệt khi kỳ vọng lãi suất có thể thay đổi sau các số liệu kinh tế mới.
Ở thị trường trong nước, nhiều hệ thống đồng loạt giảm giá bán vàng miếng SJC khoảng nửa triệu đồng/lượng dù thế giới nhích tăng. Điều này cho thấy giá trong nước không nhất thiết thay đổi tức thời theo một hướng với quốc tế. Chênh lệch mua – bán vàng miếng tại các doanh nghiệp hiện khá rộng và không đồng đều, trong khi giá nhẫn PNJ, SJC và Phú Quý còn giảm mạnh hơn ở một số dòng sản phẩm. Các phiên tiếp theo có thể tiếp tục phân hóa giữa từng doanh nghiệp, phụ thuộc đồng thời vào biến động thế giới và diễn biến cung cầu trong nước.
-
1
-
2
-
3
-
4
-
5



















