Quảng cáo

Lịch thi đấu cử tạ Olympic 2021

23/07/2021 18:30 (GMT+7)

Gửi tới độc giả lịch thi đấu môn cử tạ ở Olympic Tokyo 2021, các trận đấu sẽ khởi tranh từ ngày 24 tháng 7 và kết thúc vào ngày 4 tháng 8.

Tại Olympic Tokyo 2021 có 33 môn thể thao với 339 nội dung, 339 bộ huy chương và có khoảng 15.000 VĐV đến từ 195 quốc gia và vùng lãnh thổ tranh tài. Dưới đây là lịch thi đấu chi tiết môn cử tạ Thế vận hội 2021.

Đoàn thể thao Việt Nam có 2 VĐV tham gia tranh tài ở môn cử tạ là Thạch Kim Tuấn và Hoàng Thị Duyên. Thạch Kim Tuấn sẽ thi đấu ở hạng 61kg nam vào lúc 9h50 ngày 25/7.

Trong khi đó, VĐV Hoàng Thị Duyên góp mặt ở nội dung 59kg nữ, diễn ra lúc 9h50 ngày 27/7.

Lịch thi đấu cử tạ Olympic 2021

NgàyThời gianBảngNội dung
24/79:50BHạng 49kg nữ
13:50AHạng 49kg nữ
25/711:50 BHạng 61kg nam và hạng 67kg nam
15:50AHạng 61kg nam
19:50 AHạng 67kg nam
26/713:50BHạng 55kg nữ
19:50AHạng 55kg nữ
27/711:50 BHạng 59kg nữ và hạng 64kg nữ
15:50AHạng 59kg nữ
19:50AHạng 64kg nữ
28/713:50BHạng 73kg nam
19:50AHạng 73kg nam
31/711:50BHạng 81kg nam hạng 96kg nam
15:50AHạng 81kg nam
19:50AHạng 96kg nam
01/0813:50BHạng 76kg nữ
19:50AHạng 76kg nữ
02/0811:50BHạng 87kg nữ và trên 87kg nữ
15:50AHạng 87kg nữ
19:50AHạng trên 87kg nữ
03/0813:50BHạng 109kg nam
19:50AHạng 109kg nam
04/0813:50BHạng trên 109kg nam
19:50AHạng trên 109kg nam
Author Thethao247.vn Kiên Daniel / Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc
ĐĂNG KÝ KÊNH YOUTUBE THỂ THAO 247
Quảng cáo
Quảng cáo
Bảng tổng sắp huy chương Olyimpic 2021
Quốc gia123
1 Hoa Kỳ (USA)394133113
2 Trung Quốc (CHN)38321888
3 Nhật Bản (JPN)*27141758
4 Anh Quốc (GBR)22212265
5 ROC (ROC)20282371
6 Úc (AUS)1772246
7 Hà Lan (NED)10121436
8 Pháp (FRA)10121133
9 Đức (GER)10111637
10 Ý (ITA)10102040
11 Canada (CAN)761124
12 Brasil (BRA)76821
13 New Zealand (NZL)76720
14 Cuba (CUB)73515
15 Hungary (HUN)67720
16 Hàn Quốc (KOR)641020
17 Ba Lan (POL)45514
18 Cộng hòa Séc (CZE)44311
19 Kenya (KEN)44210
20 Na Uy (NOR)4228
21 Jamaica (JAM)4149
22 Tây Ban Nha (ESP)38617
23 Thụy Điển (SWE)3609
24 Thụy Sĩ (SUI)34613
25 Đan Mạch (DEN)34411
26 Croatia (CRO)3328
27 Iran (IRI)3227
28 Serbia (SRB)3159
29 Bỉ (BEL)3137
30 Bulgaria (BUL)3126
31 Slovenia (SLO)3115
32 Uzbekistan (UZB)3025
33 Gruzia (GEO)2518
34 Trung Hoa Đài Bắc (TPE)24612
35 Thổ Nhĩ Kỳ (TUR)22913
36 Hy Lạp (GRE)2114
 Uganda (UGA)2114
38 Ecuador (ECU)2103
39 Ireland (IRL)2024
Israel (ISR)2024
41 Qatar (QAT)2013
42 Bahamas (BAH)2002
Kosovo (KOS)2002
44 Ukraina (UKR)161219
45 Belarus (BLR)1337
46 România (ROU)1304
Venezuela (VEN)1304
48 Ấn Độ (IND)1247
49 Hong Kong (HKG)1236
50 Philippines (PHI)1214
Slovakia (SVK)1214
52 Nam Phi (RSA)1203
53 Áo (AUT)1157
54 Ai Cập (EGY)1146
55 Indonesia (INA)1135
56 Ethiopia (ETH)1124
Bồ Đào Nha (POR)1124
58 Tunisia (TUN)1102
59 Estonia (EST)1012
Fiji (FIJ)1012
 Latvia (LAT)1012
Thái Lan (THA)1012
63 Bermuda (BER)1001
Maroc (MAR)1001
Puerto Rico (PUR)1001
66 Colombia (COL)0415
67 Azerbaijan (AZE)0347
68 Cộng hòa Dominica (DOM)0325
69 Armenia (ARM)0224
70 Kyrgyzstan (KGZ)0213
71 Mông Cổ (MGL)0134
72 Argentina (ARG)0123
 San Marino (SMR)0123
74 Jordan (JOR)0112
Malaysia (MAS)0112
Nigeria (NGR)0112
77 Bahrain (BRN)0101
Litva (LTU)0101
 Namibia (NAM)0101
 North Macedonia (MKD)0101
 Saudi Arabia (KSA)0101
 Turkmenistan (TKM)0101
83 Kazakhstan (KAZ)0088
84 México (MEX)0044
85 Phần Lan (FIN)0022
86 Botswana (BOT)0011
 Burkina Faso (BUR)0011
 Ghana (GHA)0011
Grenada (GRN)0011
Bờ Biển Ngà (CIV)0011
 Kuwait (KUW)0011
 Moldova (MDA)0011
 Syria (SYR)0011
Totals (93 teams)3403384021080
- Việt Nam (VIE) Việt Nam (VIE) 0 0 0 0
Quảng cáo
Tin liên quan
Quảng cáo