Quảng cáo

Bảng tổng sắp huy chương Olympic Tokyo 2021 ngày 22/7: Khởi đầu

22/07/2021 09:20 (GMT+7)

Cập nhật nhanh và chính xác bảng tổng sắp huy chương Olympic Tokyo 2021 trong ngày 22/7.

Olympic Tokyo 2021 ngày 22/7 sẽ diễn ra ba bộ môn thi đấu. Dưới đây là bảng tổng sắp huy chương vàng, bạc, đồng của các quốc gia tham dự Olympic 2021.

... Đang cập nhật

Bảng tổng sắp huy chương Olympic Tokyo 2021 ngày 22/7: Khởi đầu-63892
Bảng tổng sắp huy chương Olympic Tokyo 2021 ngày 22/7 được cập nhật liên tục.

Bảng tổng sắp huy chương OLYMPIC 2021 ngày 22/7

HạngỦy banVàngBạcĐồngTổng số
1 Hoa Kỳ (USA)    
2 Anh Quốc (GBR)    
3 Trung Quốc (CHN)    
4 Nga (RUS)    
5 Đức (GER)    
6 Nhật Bản (JPN)*    
7 Pháp (FRA)    
8 Hàn Quốc (KOR)    
9 Ý (ITA)    
10 Úc (AUS)    
11 Hà Lan (NED)    
12 Hungary (HUN)    
13 Brasil (BRA)    
14 Tây Ban Nha (ESP)    
15 Kenya (KEN)    
16 Jamaica (JAM)    
17 Croatia (CRO)    
18 Cuba (CUB)    
19 New Zealand (NZL)    
20 Canada (CAN)    
21 Uzbekistan (UZB)    
22 Kazakhstan (KAZ)    
23 Colombia (COL)    
24 Thụy Sĩ (SUI)    
25 Iran (IRI)    
26 Hy Lạp (GRE)    
27 Argentina (ARG)    
28 Đan Mạch (DEN)    
29 Thụy Điển (SWE)    
30 Nam Phi (RSA)    
31 Ukraina (UKR)    
32 Serbia (SRB)    
33 Ba Lan (POL)    
34Triều Tiên (PRK)    
35 Bỉ (BEL)    
36 Thái Lan (THA)    
37 Slovakia (SVK)    
38 Gruzia (GEO)    
39 Azerbaijan (AZE)    
40 Belarus (BLR)    
41 Thổ Nhĩ Kỳ (TUR)    
42 Armenia (ARM)    
43 Cộng hòa Séc (CZE)    
44 Ethiopia (ETH)    
45 Slovenia (SLO)    
46 Indonesia (INA)    
47 Romania (ROU)    
48Việt Nam (VIE)    
49 Bahrain (BRN)    
50 Trung Hoa Đài Bắc (TPE)    
51 Bahamas (BAH)    
52 Bờ Biển Ngà (CIV)    
53 Vận động viên Olympic độc lập (IOA)    
54 Fiji (FIJ)    
55 Jordan (JOR)    
56 Kosovo (KOS)    
57 Puerto Rico (PUR)    
58 Singapore (SIN)    
59 Tajikistan (TJK)    
60 Malaysia (MAS)    
61 México (MEX)    
62 Venezuela (VEN)    
63Algérie (ALG)    
64 Ireland (IRL)    
65 Litva (LTU)    
66 Bulgaria (BUL)    
67Mông Cổ (MGL)    
68 Ấn Độ (IND)    
69 Burundi (BDI)    
70 Grenada (GRN)    
71 Niger (NIG)    
72 Philippines (PHI)    
73 Qatar (QAT)    
74 Na Uy (NOR)    
75 Ai Cập (EGY)    
76 Tunisia (TUN)    
77 Israel (ISR)    
78 Bồ Đào Nha (POR)    
79 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)    
80 Cộng hòa Dominica (DOM)    
81 Estonia (EST)    
82Maroc (MAR)    
83Nigeria (NGR)    
84 Phần Lan (FIN)    
85 Trinidad và Tobago (TTO)    
86 Áo (AUT)    
Tổng số (86 Ủy ban)    
Author Thethao247.vn Phong Vũ / Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc
ĐĂNG KÝ KÊNH YOUTUBE THỂ THAO 247
Quảng cáo
Quảng cáo
Quảng cáo
Bảng tổng sắp huy chương Olyimpic 2021
Quốc gia123
1 Trung Quốc (CHN)23141350
2 Hoa Kỳ (USA)20211657
3 Nhật Bản (JPN)*175931
4 Úc (AUS)1431431
5 ROC (ROC)11171341
6 Anh Quốc (GBR)10101232
7 Hàn Quốc (KOR)54817
8 Pháp (FRA)410620
9 Hà Lan (NED)47617
10 Đức (GER)441119
11 New Zealand (NZL)43411
12 Cộng hòa Séc (CZE)4318
13 Canada (CAN)34613
14 Thụy Sĩ (SUI)34512
15 Croatia (CRO)3227
16 Ý (ITA)281525
17 Brasil (BRA)23510
18 Trung Hoa Đài Bắc (TPE)2349
19 Hungary (HUN)2226
20 Slovenia (SLO)2114
21 Kosovo (KOS)2002
22 Tây Ban Nha (ESP)1326
23 Gruzia (GEO)1315
24 România (ROU)1304
Thụy Điển (SWE)1304
26 Hong Kong (HKG)1203
Slovakia (SVK)1203
Nam Phi (RSA)1203
29 Áo (AUT)1135
30 Đan Mạch (DEN)1124
Serbia (SRB)1124
32 Bỉ (BEL)1113
Jamaica (JAM)1113
Na Uy (NOR)1113
35 Ba Lan (POL)1102
Tunisia (TUN)1102
37 Ireland (IRL)1023
Israel (ISR)1023
Thổ Nhĩ Kỳ (TUR)1023
40 Estonia (EST)1012
Fiji (FIJ)1012
Uzbekistan (UZB)1012
43 Belarus (BLR)1001
 Bermuda (BER)1001
 Ecuador (ECU)1001
Ethiopia (ETH)1001
Hy Lạp (GRE)1001
Iran (IRI)1001
 Latvia (LAT)1001
Philippines (PHI)1001
Qatar (QAT)1001
Thái Lan (THA)1001
53 Venezuela (VEN)0303
54 Colombia (COL)0213
55 Cộng hòa Dominica (DOM)0202
56 Ukraina (UKR)0156
57 Indonesia (INA)0123
Mông Cổ (MGL)0123
59 Cuba (CUB)0112
 San Marino (SMR)0112
 Uganda (UGA)0112
62 Bulgaria (BUL)0101
Ấn Độ (IND)0101
Jordan (JOR)0101
 North Macedonia (MKD)0101
 Turkmenistan (TKM)0101
67 Kazakhstan (KAZ)0033
68 Azerbaijan (AZE)0022
Ai Cập (EGY)0022
México (MEX)0022
71 Argentina (ARG)0011
Phần Lan (FIN)0011
Bờ Biển Ngà (CIV)0011
 Kuwait (KUW)0011
Malaysia (MAS)0011
Bồ Đào Nha (POR)0011
Totals (76 teams)172172203547
- Việt Nam (VIE) Việt Nam (VIE) 0 0 0 0
Tin liên quan