Chó 'đua ké' VĐV gây sốt Olympic mùa đông 2026
HN
05:49 - 20/02
Vòng bảng môn bóng đá nữ tại Olympic Tokyo 2021 đã chính thức khép lại và 8 đội bóng mạnh nhất góp mặt tại tứ kết đã được xác định.
Danh sách các đội bóng nữ tại tứ kết Olympic 2021 | ||||
| STT | Đội bóng | Bảng | Thành tích | Ghi chú |
| 1 | Vương Quốc Anh | E | Nhất bảng | - |
| 2 | Canada | E | Nhì bảng | - |
| 3 | Thụy Điển | G | Nhất bảng | - |
| 4 | Mỹ | G | Nhì bảng | - |
| 5 | Hà Lan | F | Nhất bảng | - |
| 6 | Brazil | F | Nhì bảng | - |
| 7 | Nhật Bản | E | Ba bảng | Đội xếp thứ 3 có thành tích tốt nhất |
| 8 | Úc | G | Ba bảng | Đội xếp thứ 3 có thành tích tốt nhất |
Danh sách các đội bóng nữ bị loại tại Olympic 2021 | ||||
| STT | Đội bóng | Bảng | Thành tích | Ghi chú |
| 1 | New Zealand | G | Bét bảng | - |
| 2 | Chile | E | Bét bảng | - |
| 3 | Trung Quốc | F | Bét bảng | - |
| 4 | Zambia | F | Ba Bảng | - |
| Bảng E | |||||||
| Vị trí | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Vương Quốc Anh | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 2 | Canada | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| 3 | Nhật Bản | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Chile | 3 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
| Bảng F | |||||||
| Vị trí | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Hà Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 |
| 2 | Brazil | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 |
| 3 | Zambia | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 |
| 4 | Trung Quốc | 3 | 0 | 1 | 2 | -11 | 1 |
| Bảng G | |||||||
| Vị trí | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Thụy Điển | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 |
| 2 | Mỹ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Úc | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 4 | New Zealand | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 |
*Hai đội bóng đứng đầu mỗi bảng đấu và 2 đội xếp thứ 3 có thành tích tốt nhất sẽ giành vé vào chơi tại tứ kết Olympic 2021
| Bảng xếp hạng các đội xếp thứ ba | |||||||
| Vị trí | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Nhật Bản | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Úc | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 3 | Zambia | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 |
Lịch thi đấu bóng đá nam Olympic 2021
Bảng xếp hạng bóng đá nam Olympic 2021
| TT | Quốc gia | Tổng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mỹ | 40 | 44 | 42 | 126 |
| 2 | Trung Quốc | 40 | 27 | 24 | 91 |
| 3 | Nhật Bản | 20 | 12 | 13 | 45 |
| 4 | Úc | 18 | 19 | 17 | 54 |
| 5 | … | ||||
| 35 | Philippines | 2 | 0 | 2 | 4 |
| 37 | Indonesia | 2 | 0 | 1 | 3 |
| 44 | Thái Lan | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 80 | Malaysia | 0 | 0 | 2 | 2 |
| ? | Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |