Quảng cáo

Thành tích của Đoàn Thể thao Việt Nam ở Olympic 2021

03/08/2021 15:00 (GMT+7)

Cập nhật chi tiết kết quả, thành tích Olympic 2021 của Đoàn thể thao Việt Nam.

Olympic Tokyo 2021 sẽ diễn ra từ ngày 23/7 - 08/8 tại Nhật Bản. Đoàn Thể thao Việt Nam với 18 VĐV đã tranh tài ở 11 môn thi đấu gồm: Bơi, bắn súng, cầu lông, cử tạ, thể dục dụng cụ, boxing, Judo, Taekwondo, rowing, bắn cung, điền kinh.

Dưới đây là kết quả của Đoàn thể thao Việt Nam ở Olympic Tokyo 2021:

1. Hoàng Xuân Vinh

- Bộ môn: Bắn súng - nội dung 10m súng hơi ngắn nam.

- Kết quả: 573 điểm/6 loạt bắn - Hạng 22/36

2. Đinh Phương Thành

- Bộ môn: Thể dục dụng cụ - nội dung xà kép đơn nam

- Kết quả: 11,833 điểm – Hạng 67/70

3. Lê Thanh Tùng

- Bộ môn: Thể dục dụng cụ - nội dung 1: nhảy chống đơn nam

- Kết quả: 13,483 điểm – Hạng 19/21

Nội dung 2: Xà đơn nam

- Kết quả: 13,166 điểm – Hạng 39/71

4. Đinh Thị Hảo – Lường Thị Thảo

- Bộ môn: Rowing - Nội dung: Thuyền đôi mái chèo đôi nữ

- Kết quả: Hạng 15/18

Vòng loại: 7 phút 36 giây 21

Vòng tranh suất bán kết: 7 phút 53 giây 69

Vòng phân hạng: 7 phút 19 giây 05

5. Đỗ Thị Ánh Nguyệt

- Bộ môn bắn cung - Nội dung cung 1 dây dành cho nữ.

- Kết quả:

Vòng phân hạng: 628 điểm – Hạng 49/64

Vòng 1/32 cá nhân: Thua 5-6 Hayakawa Ren (Nhật Bản)

6. Nguyễn Hoàng Phi Vũ

- Bộ môn bắn cung - Nội dung cung 1 dây dành cho nam.

- Kết quả:

Vòng phân hạng: 647 điểm – Hạng 53/64

Vòng 1/32 cá nhân: Thua 1-7 Tang Chih-Chun (Đài Loan Trung Quốc)

(Nội dung đồng đội nam nữ cùng Ánh Nguyệt: 1275 điểm – Hạng 23/29 – Vòng loại)

7. Hoàng Thị Duyên

- Bộ môn: cử tạ - Nội dung: 59kg dành cho nữ.

- Kết quả: Cử giật (95kg) – Cử đẩy (113kg) – Tổng cử (208kg)

– Hạng 5

8. Thạch Kim Tuấn

- Bộ môn: cử tạ - Nội dung: 61kg dành cho nam.

- Kết quả: Cử giật (126kg) – Cử đẩy (không)

– Không xếp hạng

9. Nguyễn Huy Hoàng

- Bộ môn: Bơi lội - Nội dung: 800m tự do và 1500m tự do nam

- Kết quả:

Vòng loại 800m tự do - 7 phút 54 giây 16 – Hạng 20/33

Vòng loại 1500m tự do - 15 phút 0 giây 24 – Hạng 12/28

10. Nguyễn Thị Ánh Viên

- Bộ môn: Bơi lội - Nội dung: 200m tự do và 800m tự do nữ

- Kết quả:

Vòng loại 200m - 2 phút 05 giây 30 – Hạng 26/29

Vòng loại 800m - 9 phút 03 giây 56 – Hạng 30/30

11. Nguyễn Thuỳ Linh

- Bộ môn: Cầu lông - Nội dung: đơn nữ

- Kết quả: Hạng 2/4 bảng P

Trận 1: Thắng 2-0 Xuefei Qi (Pháp)

Trận 2: Thua 0-2 Tai Tzu-Ying (Đài Loan Trung Quốc)

Trận 3: Thắng 2-0 Sabrina Jaquet (Thuỵ Sĩ)

12. Nguyễn Tiến Minh

- Bộ môn: Cầu lông - Nội dung: đơn nam

- Kết quả: Hạng 3/3 bảng

Trận 1: Thua 0-2 Anders Antonsen (Đan Mạch)

Trận 2: Thua 0-2 Ade Resky Dwicahyo (Azerbaijan)

13. Nguyễn Thị Thanh Thuỷ

- Bộ môn: Judo - Nội dung: Dưới 52kg nữ

- Kết quả: Vòng 1/16 - Thua 0-10 Andreea Chitu (Romania)

14. Nguyễn Thị Tâm

- Bộ môn: Boxing Nội dung: Hạng ruồi 48-51kg nữ

- Kết quả: Vòng 1/16 – Thua 2-3 Zhelyazkova Krasteva (Bulgaria)

15. Nguyễn Văn Đương

- Bộ môn: Boxing - Nội dung: Hạng lông 52-57kg nam

- Kết quả: Vòng 1/8

Vòng 1/16 – Thắng 3-2 Tayfur Aliyev (Azerbaijan)

Vòng 1/8 – Thua 0-5 Tsendbaatar Erdenebat (Mông Cổ)

16. Trương Thị Kim Tuyền

- Bộ môn: Taekwondo - Nội dung: Dưới 49kg nữ

- Kết quả: Hạng 7

Vòng 1/8 – Thắng 19-5 Yvette Yong (Canada)

Tứ kết – Thua 11-20 Panipak Wongpattanakit (Thái Lan)

Vòng tranh HCĐ – Thua 1-22 Abishag Semberg (Israel)

17. Quách Thị Lan

- Bộ môn: Điền kinh - Nội dung: 400m rào nữ

- Kết quả: Bán kết

Vòng loại – 55 giây 71 – Hạng 23/36

Bán kết – 56 giây 78 – Hạng 6/8

Author Thethao247.vn Kiên Daniel / Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc
ĐĂNG KÝ KÊNH YOUTUBE THỂ THAO 247
Quảng cáo
Quảng cáo
Bảng tổng sắp huy chương Olyimpic 2021
Quốc gia123
1 Hoa Kỳ (USA)394133113
2 Trung Quốc (CHN)38321888
3 Nhật Bản (JPN)*27141758
4 Anh Quốc (GBR)22212265
5 ROC (ROC)20282371
6 Úc (AUS)1772246
7 Hà Lan (NED)10121436
8 Pháp (FRA)10121133
9 Đức (GER)10111637
10 Ý (ITA)10102040
11 Canada (CAN)761124
12 Brasil (BRA)76821
13 New Zealand (NZL)76720
14 Cuba (CUB)73515
15 Hungary (HUN)67720
16 Hàn Quốc (KOR)641020
17 Ba Lan (POL)45514
18 Cộng hòa Séc (CZE)44311
19 Kenya (KEN)44210
20 Na Uy (NOR)4228
21 Jamaica (JAM)4149
22 Tây Ban Nha (ESP)38617
23 Thụy Điển (SWE)3609
24 Thụy Sĩ (SUI)34613
25 Đan Mạch (DEN)34411
26 Croatia (CRO)3328
27 Iran (IRI)3227
28 Serbia (SRB)3159
29 Bỉ (BEL)3137
30 Bulgaria (BUL)3126
31 Slovenia (SLO)3115
32 Uzbekistan (UZB)3025
33 Gruzia (GEO)2518
34 Trung Hoa Đài Bắc (TPE)24612
35 Thổ Nhĩ Kỳ (TUR)22913
36 Hy Lạp (GRE)2114
 Uganda (UGA)2114
38 Ecuador (ECU)2103
39 Ireland (IRL)2024
Israel (ISR)2024
41 Qatar (QAT)2013
42 Bahamas (BAH)2002
Kosovo (KOS)2002
44 Ukraina (UKR)161219
45 Belarus (BLR)1337
46 România (ROU)1304
Venezuela (VEN)1304
48 Ấn Độ (IND)1247
49 Hong Kong (HKG)1236
50 Philippines (PHI)1214
Slovakia (SVK)1214
52 Nam Phi (RSA)1203
53 Áo (AUT)1157
54 Ai Cập (EGY)1146
55 Indonesia (INA)1135
56 Ethiopia (ETH)1124
Bồ Đào Nha (POR)1124
58 Tunisia (TUN)1102
59 Estonia (EST)1012
Fiji (FIJ)1012
 Latvia (LAT)1012
Thái Lan (THA)1012
63 Bermuda (BER)1001
Maroc (MAR)1001
Puerto Rico (PUR)1001
66 Colombia (COL)0415
67 Azerbaijan (AZE)0347
68 Cộng hòa Dominica (DOM)0325
69 Armenia (ARM)0224
70 Kyrgyzstan (KGZ)0213
71 Mông Cổ (MGL)0134
72 Argentina (ARG)0123
 San Marino (SMR)0123
74 Jordan (JOR)0112
Malaysia (MAS)0112
Nigeria (NGR)0112
77 Bahrain (BRN)0101
Litva (LTU)0101
 Namibia (NAM)0101
 North Macedonia (MKD)0101
 Saudi Arabia (KSA)0101
 Turkmenistan (TKM)0101
83 Kazakhstan (KAZ)0088
84 México (MEX)0044
85 Phần Lan (FIN)0022
86 Botswana (BOT)0011
 Burkina Faso (BUR)0011
 Ghana (GHA)0011
Grenada (GRN)0011
Bờ Biển Ngà (CIV)0011
 Kuwait (KUW)0011
 Moldova (MDA)0011
 Syria (SYR)0011
Totals (93 teams)3403384021080
- Việt Nam (VIE) Việt Nam (VIE) 0 0 0 0
Quảng cáo
Quảng cáo