Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 35:13 | 38 |
2
|
16 | 12 | 29:14 | 37 |
3
|
16 | 11 | 34:19 | 36 |
4
|
16 | 9 | 19:14 | 31 |
5
|
16 | 8 | 26:27 | 25 |
6
|
16 | 6 | 30:21 | 21 |
7
|
15 | 6 | 23:21 | 21 |
8
|
16 | 6 | 17:21 | 21 |
9
|
16 | 6 | 22:22 | 20 |
10
|
16 | 5 | 24:23 | 19 |
11
|
16 | 5 | 16:22 | 18 |
12
|
15 | 4 | 22:31 | 16 |
13
|
16 | 5 | 15:26 | 16 |
14
|
16 | 4 | 14:27 | 16 |
15
|
16 | 3 | 23:30 | 14 |
16
|
16 | 3 | 17:35 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.