Câu lạc bộ

18/05/2021 06:00:00 (GMT+7)

  • Maccabi Tel Aviv
  • Năm thành lập:
    1906
  • Địa chỉ:
    Hatehiya Str. 1
  • Thành phố:
    Tel-Aviv
  • Quốc gia:
    Israel
  • Sân vận động:
    Bloomfield Stadium
  • Sức chứa:
    29150
Ligat ha'Al: Championship Round Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1 Maccabi Haifa 33 22 6 5 40 72
2 Maccabi Tel Aviv 33 19 11 3 28 68
3 Ashdod 32 14 8 10 10 50
4 Maccabi Petah Tikva 33 13 7 13 1 46
5 Ironi Kiryat Shmona 33 12 8 13 -7 44
6 Hapoel Beer Sheva 32 9 14 9 0 41
Ligat ha'Al: Relegation Round Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1 Maccabi Netanya 32 12 9 11 7 45
2 Hapoel Hadera 32 12 9 11 3 45
3 Hapoel Haifa 32 11 9 12 -6 42
4 Beitar Jerusalem 32 10 10 12 0 40
5 Hapoel Tel Aviv 32 8 11 13 -12 35
6 Bnei Sakhnin 32 9 7 16 -22 34
7 Bnei Yehuda 32 7 9 16 -20 30
8 Hapoel Kfar Saba 32 6 6 20 -22 24
Ligat ha'Al: Regular Season Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1 Maccabi Haifa 26 19 2 5 32 59
2 Maccabi Tel Aviv 26 17 7 2 27 58
3 Ashdod 26 13 4 9 12 43
4 Ironi Kiryat Shmona 26 11 5 10 -2 38
5 Hapoel Beer Sheva 26 9 10 7 2 37
6 Maccabi Petah Tikva 26 11 4 11 1 37
7 Maccabi Netanya 26 9 7 10 5 34
8 Beitar Jerusalem 26 8 8 10 -1 32
9 Hapoel Hadera 26 8 8 10 -2 32
10 Hapoel Haifa 26 7 9 10 -7 30
11 Bnei Sakhnin 26 8 5 13 -21 29
12 Hapoel Tel Aviv 26 6 9 11 -11 27
13 Hapoel Kfar Saba 26 6 5 15 -14 23
14 Bnei Yehuda 26 5 7 14 -21 22
  • UEFA Champions League Qualifiers
  • UEFA Conference League Qualifiers
  • Relegation
  • Tranh vô địch
  • Vòng tranh suất trụ hạng